kỳ dư

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ ():
    • Ngoài ra, còn lại, những thứ khác: Từ dùng để chỉ phần còn lại, phần khác ngoài điều vừa được nói đến. Đây cách nói cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Chỉ cái áo này đẹp, kỳ dư thì xoàng cả. (Ngoài cái áo này ra đẹp, còn lại thì đều tầm thường.)
    • Trong nhà, chiếc đồng hồ này quý giá, kỳ dư chỉ đồ thông thường. (Trong nhà, chiếc đồng hồ này quý giá, những thứ còn lại chỉ đồ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tạo sự tương phản: Thường dùng trong câu hai vế, vế đầu nêu lên một ngoại lệ, vế sau dùng "kỳ dư" để nói về phần còn lại mang tính chất khác biệt (thường kém hơn, tầm thường hơn).
    • Căn phòng này, cái bàn tốt, kỳ dư đồ đạc đều kỹ. (Trong căn phòng này, cái bàn tốt, còn lại đồ đạc đều kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoài ra: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho "kỳ dư".
  • Còn lại: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ phần sót lại sau khi đã trừ đi phần được nhắc đến.
  • Những thứ khác: Cụm từ giải thích nghĩa cho "kỳ dư".
Từ đồng nghĩa
  • Ngoài ra: Thêm vào điều vừa nói.
  • Còn lại: Phần sót lại.
  • Phần khác: Những phần không được nêu tên cụ thể.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Kỳ dư" từ Hán Việt cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hay văn viết thông thường. Người học nên biết để hiểu khi đọc các văn bản , nhưng trong giao tiếp nên dùng các từ phổ biến hơn như "ngoài ra", "còn lại".
  1. Ngoài ra (): Chỉ cái áo này đẹp, kỳ dư thì xoàng cả.

Từ gần giống