kỳ dư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (cũ):
- Ngoài ra, còn lại, những thứ khác: Từ dùng để chỉ phần còn lại, phần khác ngoài điều vừa được nói đến. Đây là cách nói cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chỉ có cái áo này là đẹp, kỳ dư thì xoàng cả. (Ngoài cái áo này ra là đẹp, còn lại thì đều tầm thường.)
- Trong nhà, chiếc đồng hồ này là quý giá, kỳ dư chỉ là đồ thông thường. (Trong nhà, chiếc đồng hồ này là quý giá, những thứ còn lại chỉ là đồ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tạo sự tương phản: Thường dùng trong câu có hai vế, vế đầu nêu lên một ngoại lệ, vế sau dùng "kỳ dư" để nói về phần còn lại mang tính chất khác biệt (thường là kém hơn, tầm thường hơn).
- Căn phòng này, cái bàn là tốt, kỳ dư đồ đạc đều cũ kỹ. (Trong căn phòng này, cái bàn là tốt, còn lại đồ đạc đều cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoài ra: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho "kỳ dư".
- Còn lại: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ phần sót lại sau khi đã trừ đi phần được nhắc đến.
- Những thứ khác: Cụm từ giải thích rõ nghĩa cho "kỳ dư".
Từ đồng nghĩa
- Ngoài ra: Thêm vào điều vừa nói.
- Còn lại: Phần sót lại.
- Phần khác: Những phần không được nêu tên cụ thể.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Kỳ dư" là từ Hán Việt cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hay văn viết thông thường. Người học nên biết để hiểu khi đọc các văn bản cũ, nhưng trong giao tiếp nên dùng các từ phổ biến hơn như "ngoài ra", "còn lại".
- Ngoài ra (cũ): Chỉ có cái áo này là đẹp, kỳ dư thì xoàng cả.